← Trang chủ
+0.5 size
Đúng size
Đúng size
Đúng size
Đúng size
Đúng size
Đúng size
+0.5 size
+0.5 size
📊
Bảng quy đổi size giày chạy bộ
Quy đổi chính xác giữa US, UK, EU và CM. Kèm hướng dẫn chênh lệch size theo từng hãng giày.
⚡ Tra size nhanh
Bảng quy đổi đầy đủ — Nam
| CM (Chiều dài chân) | US | UK | EU |
|---|---|---|---|
| 24 | 6 | 5.5 | 38.5 |
| 24.5 | 6.5 | 6 | 39 |
| 25 | 7 | 6.5 | 40 |
| 25.5 | 7.5 | 7 | 40.5 |
| 26 | 8 | 7.5 | 41 |
| 26.5 | 8.5 | 8 | 42 |
| 27 | 9 | 8.5 | 42.5 |
| 27.5 | 9.5 | 9 | 43 |
| 28 | 10 | 9.5 | 44 |
| 28.5 | 10.5 | 10 | 44.5 |
| 29 | 11 | 10.5 | 45 |
| 29.5 | 11.5 | 11 | 45.5 |
| 30 | 12 | 11.5 | 46 |
Bảng phân loại chiều rộng bàn chân (Width)
| Mã Width | Nam (chiều rộng) | Nữ (chiều rộng) | Phân loại |
|---|---|---|---|
| B (Narrow) | < 9.0 cm | < 8.0 cm | Chân hẹp |
| D (Standard) | 9.0 – 10.5 cm | 8.0 – 9.5 cm | Tiêu chuẩn |
| 2E (Wide) | 10.5 – 11.5 cm | 9.5 – 10.5 cm | Chân rộng |
| 4E (Extra Wide) | > 11.5 cm | > 10.5 cm | Chân rất rộng / bành |
Chênh lệch size theo hãng
Không phải EU 42 của hãng nào cũng giống nhau. Bảng dưới giúp bạn điều chỉnh khi chuyển đổi giữa các thương hiệu.
Nike
Form hẹp, mũi giày chật. Runner chân rộng nên lên 1 full size.
ASICS
Form chuẩn châu Á. Kayano/Nimbus có Wide (2E/4E).
Hoka
Toe box rộng rãi nhất. Thoải mái cho chân bành.
Adidas
Gót rộng hơn Nike. Adizero chạy đúng size.
Brooks
Form trung bình. Có Wide và Extra Wide.
New Balance
Width đa dạng nhất: B/D/2E/4E/6E.
Saucony
Midfoot hẹp nhưng toe box thoáng.
On Running
Form ôm chặt, hẹp. Không phù hợp chân bành.
Salomon
Form trail ôm sát. Quicklace giúp điều chỉnh.
Đã biết size?
Chọn ngay đôi giày phù hợp. Đổi size miễn phí trong 7 ngày!
